Vitamin có nhiều vai trò trong cơ thể như các yếu tố đồng
vận chuyển hóa, vận chuyển oxy và chất chống oxy hóa. Chúng giúp cơ thể sử dụng
carbohydrate, protein, và chất béo.
Hàm lượng vitamin A trong sữa được thể hiện trong các
bảng thành phần dinh dưỡng. Vitamin A là một trong những vitamin tan trong dầu
(chất béo), liên quan đến thị lực, biểu hiện gen, sinh sản và đáp ứng miễn dịch.
Các hợp chất kết hợp với vitamin A hoạt tính được gọi là retinoids và được tìm
thấy trong các loại thực phẩm dưới các dạng khác nhau - thường thức ăn từ động
vật cung cấp retinol và retinyl ester,
và thức ăn từ thực vật cung cấp beta-carotene,
là phân tử tiền vitamin A. Sữa có chứa retinol, este retinysl, và ß-carotene. Các
sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp vitamin A, mặc dù hàm lượng vitamin A sẽ khác
nhau phụ thuộc hàm lượng chất béo của sản phẩm.
Hàm lượng của thiamin (vitamin B1) trong sữa được thể
hiện trong các bảng nội dung dinh dưỡng. Thiamin là một vitamin tan trong nước và
là yếu tố đồng vận enzym tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate và phân
nhánh chuỗi acid amin.
Hàm lượng của riboflavin (vitamin B2) có trong sữa được
thể hiện trong các bảng nội dung dinh dưỡng. Riboflavin là một vitamin tan
trong nước và là yếu tố đồng vận enzym tham gia vào các phản ứng vận chuyển
electron. Sữa là một nguồn riboflavin được khuyến cáo sử dụng.
Hàm lượng của niacin (vitamin B3) trong sữa được thể
hiện trong các bảng nội dung dinh dưỡng. Niacin là một vitamin tan trong nước,
là một chất đồng vận enzyme tham gia vào các phản ứng vận chuyển electron cần
thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng. Trong sữa chỉ chứa 1 lượng nhỏ
niacin.
Hàm lượng của acid pantothenic (vitamin B5) trong sữa
được thể hiện trong các bảng nội dung dinh dưỡng. Acid pantothenic là một
vitamin tan trong nước và là một chất đồng vận enzyme trong quá trình chuyển
hóa acid béo. Sữa là nguồn dinh dưỡng giàu acid pantothenic.
Hàm lượng của vitamin B6 (pyridoxine) trong sữa được
thể hiện trong các bảng nội dung dinh dưỡng. Vitamin B6 là một vitamin tan
trong nước tham gia vào quá trình chuyển hóa protein và glycogen (năng lượng dự
trữ trong gan và cơ bắp), và trong sự trao đổi chất của sphingolipids trong hệ
thống thần kinh.
Sữa là nguồn dinh dưỡng với vitamin B12 được khuyến
cáo sử dụng. Vitamin B12 là một vitamin tan trong nước, tham gia vào quá trình
chuyển hóa protein và chức năng máu. Hàm lượng vitamin B12 trong sữa được thể
hiện trong các bảng dinh dưỡng.
Vitamin C là một vitamin tan trong nước và là một chất
chống oxy hóa quan trọng. Nó có một vai trò trong việc hình thành collagen
trong mô liên kết và giúp hấp thu sắt và chữa lành các vết thương. Trong sữa có
chứa 1 lượng đáng kể vitamin C. Vitamin D là một vitamin tan trong chất béo (tan trong
dầu), là thành phần quan trọng trong việc duy trì canxi máu, cân bằng phốt pho
và hỗ trợ quá trình chuyển hóa canxi. Sữa thường được bổ sung thêm vitamin D.
Vitamin E trong sữa chỉ có một lượng nhỏ, nó phụ thuộc
vào lượng chất béo trong sữa. Vitamin E là một vitamin tan trong dầu, có tác dụng
chống oxy hóa. Các hợp chất có hoạt tính của Vitamin E là tocopherols và
tocotrienols.
Folate là một trong những vitamin tan trong nước.
Folate là một yếu tố đồng vận enzyme quan trọng trong chuyển hóa protein và
acid nucleic và chức năng máu. Trong sữa chứa một lượng nhỏ folate.
Vitamin K là một vitamin tan trong dầu có liên quan
trong quá trình đông máu, sự trao đổi chất của xương, và tổng hợp protein. Sữa
chứa một lượng nhỏ vitamin K, hàm lượng vitamin K tăng cùng với hàm lượng chất
béo có trong sữa.

Cảm xúc bình luậnCảm xúc bình luận